|
|
|
|
| LEADER |
00818nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_106349 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 49000
|
| 082 |
|
|
|a 546.076
|
| 082 |
|
|
|b B305
|
| 100 |
|
|
|a Bùi, Long Biên
|
| 245 |
|
0 |
|a 500 bài tập hóa học vô cơ
|
| 245 |
|
0 |
|b (Dùng cho học sinh PTTH mọi hệ đào tạo để thi ttốt nghiệp PTTH, vào các hệ đại học, cao đẳng, THCN và thi học sinh giỏi từ lớp 9 đến lớp 12)
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Long Biên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Chemistry, organic
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Năm (Nguyên sửa)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|