Công nghệ 10 : Nông, lâm, ngư ngiệp tạo lập doanh nghiệp
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Giáo Dục
2006
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00635nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_106610 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 5700 | ||
| 082 | |a 620.00712 | ||
| 082 | |b C455/L10 | ||
| 245 | 0 | |a Công nghệ 10 : | |
| 245 | 0 | |b Nông, lâm, ngư ngiệp tạo lập doanh nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Khôi ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 650 | |a Technology | ||
| 650 | |x Study and teaching | ||
| 904 | |i Tuyến sửa số pl 607.12 thành 620.00712 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||