Giải tích 12
Kiến thức cơ bản, các bài tập toán có phân loại và định hướng phương pháp giải. Các bài tập điển hình có lời giải chi tiếy, các bài tập tự ôn luyện có hướng dẫn và đáp số.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo Dục
2006
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00860nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_106611 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 5700 | ||
| 082 | |a 515.0712 | ||
| 082 | |b L107/L12 | ||
| 100 | |a Ngô, Thúc Lanh | ||
| 245 | 0 | |a Giải tích 12 | |
| 245 | 0 | |c Ngô Thúc Lanh, Ngô Xuân Sơn, Vũ Tuấn | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Kiến thức cơ bản, các bài tập toán có phân loại và định hướng phương pháp giải. Các bài tập điển hình có lời giải chi tiếy, các bài tập tự ôn luyện có hướng dẫn và đáp số. | ||
| 650 | |a Mathematical analysis | ||
| 904 | |i Tuyến, Q. Hiếu (sửa) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||