| LEADER | 00497nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_1068 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 3.500đ | ||
| 082 | |a 510 | ||
| 082 | |b Đ103h | ||
| 100 | |a Trần Văn Hạo | ||
| 245 | 0 | |a Đại số lớp 10 | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Hạo | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1990 | ||
| 650 | |a algebra | ||
| 904 | |i Minh, 960810 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||