Nhật ngữ căn bản : Tập 2 gồm 3 băng cassette
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00418nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_108512 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 11000 | ||
| 082 | |a 495.6 | ||
| 082 | |b Nh124/T.2/C.1 | ||
| 245 | 0 | |a Nhật ngữ căn bản : | |
| 245 | 0 | |b Tập 2 gồm 3 băng cassette | |
| 650 | |a Japanese language | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||