|
|
|
|
| LEADER |
00680nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_108624 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.9
|
| 082 |
|
|
|b K258
|
| 245 |
|
0 |
|a Kết quả điều tra cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể phi nông nghiệp 2002 - 2005 =
|
| 245 |
|
0 |
|b Non-farm individual business establishments 2002 - 2005 results of surveys
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổng Cục thống kê
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Vụ thống kê thương mại, dịch vụ và giá cả
|
| 650 |
|
|
|a Statistics
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|