Cơ sở dữ liệu cá thể phi nông nghiệp 2004 = Non-farm household enterprises 2004
Gardado en:
| Formato: | Libro |
|---|---|
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Vụ thống kê thương mại, dịch vụ và giá cả
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00596nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_108633 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 338.9 | ||
| 082 | |b C460 | ||
| 245 | 0 | |a Cơ sở dữ liệu cá thể phi nông nghiệp 2004 = | |
| 245 | 0 | |b Non-farm household enterprises 2004 | |
| 245 | 0 | |c Tổng Cục thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Vụ thống kê thương mại, dịch vụ và giá cả | ||
| 650 | |a Statistics | ||
| 650 | |x Vietnam | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||