|
|
|
|
| LEADER |
00722nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_110768 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 11000
|
| 082 |
|
|
|a 324.2597075
|
| 082 |
|
|
|b Đ106
|
| 110 |
|
|
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Văn kiện đảng thời kỳ đổi mới (Đại học VI, VII, VIII, IX) về nhiệm vụ an ninh, quốc phòng và chính sách đối ngoại
|
| 245 |
|
0 |
|c Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Communist parties
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|