Thống kê nông nghiệp
Nội dung quyển sách là thống kê các yếu tố chính của quá trình sản xuất nông nghiệp. Thống kê trồng trọt, chăn nuôi, thống kê kết quả sản xuất nông nghiệp,...
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Nông nghiệp
1997
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00780nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_110851 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 44000 | ||
| 082 | |a 630.0212 | ||
| 082 | |b Th455 | ||
| 245 | 0 | |a Thống kê nông nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Thị Ngà Thanh ...[et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Nội dung quyển sách là thống kê các yếu tố chính của quá trình sản xuất nông nghiệp. Thống kê trồng trọt, chăn nuôi, thống kê kết quả sản xuất nông nghiệp,... | ||
| 650 | |a Agriculture | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||