|
|
|
|
| LEADER |
00723nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_110977 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 16500
|
| 082 |
|
|
|a 382.6
|
| 082 |
|
|
|b Đ552
|
| 100 |
|
|
|a Võ, Văn Đức
|
| 245 |
|
0 |
|a Phát huy lợi thế so sánh để đẩy mạnh tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong điều kiện hiện nay (Sách tham khảo)
|
| 245 |
|
0 |
|c Võ Văn Đức
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Developing countries,Exports
|
| 650 |
|
|
|x Commerce,Developing countries
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|