|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_112577 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 12000
|
| 082 |
|
|
|a 343.597093
|
| 082 |
|
|
|b C101
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quy định pháp luật về xử phạt hành chính trong các lĩnh vực :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giao thông đường bộ; An ninh và trật tự, an toàn xã hội; Phòng cháy chửa cháy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Traffic regulation,Traffic safety
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|