Tiếng anh kỹ thuật cho học sinh, sinh viên ngành giao thông công chánh
Sách bao gồm những từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành giao thông vận tải.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Thanh niên
2005
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00730nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_113104 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 082 | |a 625 | ||
| 082 | |b Qu501 | ||
| 100 | |a Quang Huy | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng anh kỹ thuật cho học sinh, sinh viên ngành giao thông công chánh | |
| 245 | 0 | |c Quang Huy | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Thanh niên | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Sách bao gồm những từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành giao thông vận tải. | ||
| 650 | |a English | ||
| 650 | |x Roads,Design and construction | ||
| 904 | |i Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||