| LEADER | 00490nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11403 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 581.5 | ||
| 082 | |b H450 | ||
| 100 | |a Phạm Hoàng Hộ | ||
| 245 | 0 | |a Thực vật ở đảo Phú quốc | |
| 245 | 0 | |c Phạm Hoàng Hộ | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Nxb. Tp. HCM | ||
| 260 | |c 1985 | ||
| 650 | |a botany | ||
| 904 | |i Minh, 960913 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||