TCN 68-230:2005: Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten rời dùng cho thoại tương tự : Yêu cầu kỹ thuật = Land mobile radio equipment having an antenna connector intended primarily for analogue speech: technical requirements
Tiêu chuẩn ngành TCN 68 - 230: 2005 "Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten rời dùng chủ yếu cho thoại tương tự - yêu cầu kỹ thuật" được xây dựng dựa trên cơ sở chấp thuận nguyên vẹn tiêu chuẩn ETSI EN 300 086-1 V.1.2.1 (2001...
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Bưu điện
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01413nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_114165 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 26000 | ||
| 082 | |a 621.3821 | ||
| 082 | |b B450/68 - 230 | ||
| 110 | |a Bộ Bưu chính, viễn thông | ||
| 245 | 0 | |a TCN 68-230:2005: Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten rời dùng cho thoại tương tự : Yêu cầu kỹ thuật = | |
| 245 | 0 | |b Land mobile radio equipment having an antenna connector intended primarily for analogue speech: technical requirements | |
| 245 | 0 | |c Bộ Bưu chính, viễn thông | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bưu điện | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Tiêu chuẩn ngành TCN 68 - 230: 2005 "Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten rời dùng chủ yếu cho thoại tương tự - yêu cầu kỹ thuật" được xây dựng dựa trên cơ sở chấp thuận nguyên vẹn tiêu chuẩn ETSI EN 300 086-1 V.1.2.1 (2001 - 03) có tham khảo thêm các tài liệu EN 300 793, ETR 273, ETR 028 của viện tiêu chuẩn viễn thông châu âu, được trình bày dưới dạng song ngữ. | ||
| 650 | |a Telecommunication systems,Telecommunication networks | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||