|
|
|
|
| LEADER |
00691nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_114168 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 082 |
|
|
|a 621.382
|
| 082 |
|
|
|b B450/68 - 233
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Bưu chính, viễn thông
|
| 245 |
|
0 |
|a TCN 68-233:2005 Thiết bị trạm gốc thông tin di động CDMA 2000 1x :
|
| 245 |
|
0 |
|b Yêu cầu kỹ thuật
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Bưu chính, viễn thông
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bưu điện
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Telecommunication systems,Telecommunication networks
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|