| LEADER | 00568nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11434 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 641.5 | ||
| 082 | |b Ch527 | ||
| 100 | |a Trường Đại học Cần Thơ | ||
| 245 | 0 | |a Chuyên đề nấu ăn | |
| 245 | 0 | |b Sổ tay nội trợ | |
| 245 | 0 | |c Trường Đại học Cần Thơ | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trung tâm TTKHCN | ||
| 260 | |c 1994 | ||
| 650 | |a cookery | ||
| 904 | |i Minh, 961023 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||