| LEADER | 00548nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_1154 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 512 | ||
| 082 | |b K310/T1 | ||
| 100 | |a Kim Cương | ||
| 245 | 0 | |a Toán học cao cấp; T1; Phần 1: Đại số | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho sinh viên các trường đại học kĩ thuật | |
| 245 | 0 | |c Kim Cương | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 650 | |a algebra | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||