Khung phân loại thập phân Dewey và bảng chỉ mục quan hệ= Abridged Dewey Decimal Classification and relative index
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Thư viện Quốc gia Việt Nam
2006
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00659nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_116045 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 320000 | ||
| 082 | |a 025.431 | ||
| 082 | |b D519v/14th | ||
| 100 | |a Dewey, Melvil | ||
| 245 | 0 | |a Khung phân loại thập phân Dewey và bảng chỉ mục quan hệ= | |
| 245 | 0 | |b Abridged Dewey Decimal Classification and relative index | |
| 245 | 0 | |c Melvil Dewey | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thư viện Quốc gia Việt Nam | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 650 | |a Classification, Dewey Decimal | ||
| 904 | |i Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||