Mosaic Listening/speaking
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
New York
McGraw-Hill
2002
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00682nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_116085 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 11000 | ||
| 082 | |a 428.0071 | ||
| 082 | |b M894L/Cass 1C | ||
| 100 | |a Hanreddy, Jiami | ||
| 245 | 0 | |a Mosaic | |
| 245 | 0 | |b Listening/speaking | |
| 245 | 0 | |c Jiami Hanreddy and Elizabeth Whalley | |
| 260 | |a New York | ||
| 260 | |b McGraw-Hill | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a english language | ||
| 650 | |x spoken english | ||
| 904 | |i Mai | ||
| 910 | |i H.Mai chuyển số PL về 428.0071 dùng cho cả bộ, mã hóa cutter theo tên sách | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||