|
|
|
|
| LEADER |
00682nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_116358 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 624.03
|
| 082 |
|
|
|b B312
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Văn Bình
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển kỹ thuật xây dựng Anh- Việt
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Văn Bình
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Civil engineering,English language,Vietnamese language
|
| 650 |
|
|
|x Terminology,Dictionaries,Dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|