| LEADER | 00501nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11699 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 671.2 | ||
| 082 | |b D513/T2 | ||
| 100 | |a Cương Dung | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật đúc | |
| 245 | 0 | |c Cương Dung; Dịch giả: Trương Văn Vinh, Nguyễn Văn Trạm | |
| 260 | |a Hà nội | ||
| 260 | |b Công Nghiệp | ||
| 260 | |c 1982 | ||
| 650 | |a founding | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||