|
|
|
|
| LEADER |
00731nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_117166 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 330.91724
|
| 082 |
|
|
|b S460
|
| 110 |
|
|
|a Ủy ban Nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
| 110 |
|
|
|b Sở Khoa học và Công nghệ
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỷ yếu các đề tài, dự án nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ tỉnh Sóc Trăng :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Giai đoạn 1992 - 2004)
|
| 245 |
|
0 |
|c Sở Khoa học và Công nghệ
|
| 260 |
|
|
|a Sóc Trăng
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Developing countries
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Bằng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|