|
|
|
|
| LEADER |
00762nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_117246 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.025597
|
| 082 |
|
|
|b Tr513/XD/T2
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh bạ doanh nghiệp xây dựng 2006 =
|
| 245 |
|
0 |
|b Directory of construction enterprises 2006
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bưu điện
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Directories of corporations
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Vuong
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|