|
|
|
|
| LEADER |
00701nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_117347 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 305.242
|
| 082 |
|
|
|b Ng122h
|
| 110 |
|
|
|a Ngân hàng thế giới
|
| 245 |
|
0 |
|a Báo cáo phát triển thế giới 2007 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Phát triển và thế hệ kế cận (Sách tham khảo)
|
| 245 |
|
0 |
|c Ngân hàng thế giới; biên dịch Vũ Cương ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn hóa - Thông tin
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Teenagers,Youth
|
| 650 |
|
|
|x Development
|
| 904 |
|
|
|i Vuong
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|