|
|
|
|
| LEADER |
00836nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_117352 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 380.09597
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam
|
| 110 |
|
|
|b Bộ Giao thông Vận tải
|
| 245 |
|
0 |
|a Chiến lược phát triển giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2020 : Tiềm năng và cơ hội =
|
| 245 |
|
0 |
|b National transport development strategy in Vietnam till 2020 : Potential and oppotunities
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam. Bộ Giao thông Vận tải
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông Vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Transportation,Transportation and state
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i vuong
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|