| LEADER | 00496nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11825 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 617 | ||
| 082 | |b B256/T2 | ||
| 100 | |a Nguyễn Đức Ninh...[et al.] | ||
| 245 | 0 | |a Bệnh học ngoại; T2 | |
| 245 | 0 | |b Bụng | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Đức Ninh...[et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y Học | ||
| 260 | |c 1986 | ||
| 650 | |a abdomen | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||