| LEADER | 00568nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11834 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 690.092 | ||
| 082 | |b Ch561 | ||
| 100 | |a Bùi Ngọc Chương | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay kỹ thuật thợ xây | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho công nhân xây gạch, đá, công trình thủy lợi | |
| 245 | 0 | |c Bùi Ngọc Chương | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 1980 | ||
| 650 | |a buildings | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||