Mosaic I : Listening- Speaking skills text
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Undetermined |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00530nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_118353 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0071 | ||
| 082 | |b M894L/Cas.1 | ||
| 245 | 0 | |a Mosaic I : | |
| 245 | 0 | |b Listening- Speaking skills text | |
| 650 | |a English language,Listening | ||
| 650 | |x Spoken english | ||
| 904 | |i M.Loan | ||
| 910 | |i H.Mai chuyển số PL về 428.0071 dùng cho cả bộ, mã hóa cutter theo tên sách | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||