Mosaic II : Listening- Speaking skills text
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Undetermined |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00530nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_118364 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0071 | ||
| 082 | |b M894L/Cas.4 | ||
| 245 | 0 | |a Mosaic II : | |
| 245 | 0 | |b Listening- Speaking skills text | |
| 650 | |a English language,Listening | ||
| 650 | |x Spoken english | ||
| 904 | |i M.Loan | ||
| 910 | |i H.Mai chuyển số PL về 428.0071 dùng cho cả bộ, mã hóa cutter theo tên sách | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||