| LEADER | 00449nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11837 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 617 | ||
| 082 | |b C125p | ||
| 100 | |a Hoàng Đình Cầu | ||
| 245 | 0 | |a Phẫu thuật thực hành | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Đình Cầu | |
| 260 | |a Tp.HCM | ||
| 260 | |b Y học | ||
| 260 | |c 1987 | ||
| 650 | |a surgery | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||