| LEADER | 00492nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11848 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 617.10262 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 100 | |a Bộ Y tế | ||
| 245 | 0 | |a Ngoại khoa thời chiến | |
| 245 | 0 | |c Bộ Y tế | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y học | ||
| 260 | |c 1978 | ||
| 650 | |a surgery | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 961010 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||