| LEADER | 00595nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_118627 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 082 | |a 794.1 | ||
| 082 | |b Th250 | ||
| 110 | |a Tạp chí Người chơi cờ | ||
| 245 | 0 | |a Thể thao trí tuệ : | |
| 245 | 0 | |b đặc điểm của các loại cờ | |
| 245 | 0 | |c Tạp chí Người chơi cờ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tạp chí Người chơi cờ | ||
| 650 | |a Chess | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||