Tìm hiểu luật thương mại năm 2005 (song ngữ Việt - Anh) = The law commerce of 2005 (Vietnamese - English)
Luật này quy định về hoạt động thương mại
Tallennettuna:
| Yhteisötekijät: | , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Lao động - Xã hội
2005
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00830nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_118635 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 346.59707 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 110 | |a Việt Nam (cộng hòa Xã hội chủ nghĩa) | ||
| 110 | |b Quốc hội | ||
| 245 | 0 | |a Tìm hiểu luật thương mại năm 2005 (song ngữ Việt - Anh) = | |
| 245 | 4 | |b The law commerce of 2005 (Vietnamese - English) | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam. Quốc hội | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động - Xã hội | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Luật này quy định về hoạt động thương mại | ||
| 650 | |a Commercial law | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||