|
|
|
|
| LEADER |
00766nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_118991 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 145000
|
| 082 |
|
|
|a 346.59702
|
| 082 |
|
|
|b H561
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn kỹ thuật soạn thảo, ký kết thực hiện hợp đồng dân sự và kinh doanh - Thương mại :
|
| 245 |
|
0 |
|b Theo quy định của Bộ Luật dân sự và Luật thương mại 2005
|
| 245 |
|
0 |
|c Lương Đức Cường (Biên soạn)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tài chính
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Commercial law,Contract law
|
| 650 |
|
|
|z Viet Nam,Viet Nam
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|