|
|
|
|
| LEADER |
00824nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119054 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 49500
|
| 082 |
|
|
|a 657.076
|
| 082 |
|
|
|b D513/2006
|
| 100 |
|
|
|a Phan, Đức Dũng
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình nguyên lý kế toán :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Lý thuyết và bài tập) , (Đã sửa đổi bổ sung toàn diện theo quyết định 15/2006/QĐ-BTC, thông tư 20/2006/TT-BCT, thông tư 21/2006/TT-BTC ban hành ngày 20/3/2006 của bộ Tài chính)
|
| 245 |
|
0 |
|c Phan Đức Dũng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Accounting
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|