|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119099 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 082 |
|
|
|a 519.2076
|
| 082 |
|
|
|b B103
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập xác suất thống kê
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Khánh Luận, Phạm Chí Cao, Nguyễn Thanh Sơn biên soạn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 526 |
|
|
|a Xác suất thống kê
|
| 526 |
|
|
|b TN010
|
| 650 |
|
|
|a Probabilities,Mathematical statistics
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc.,Problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|