|
|
|
|
| LEADER |
00674nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_11918 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 693.71
|
| 082 |
|
|
|b H103
|
| 100 |
|
|
|a Vũ Thành Hai
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình kết cấu thép
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng làm giáo trình giảng dạy môn kết cấu công trình của trường Đại học Thủy lợi
|
| 245 |
|
0 |
|c Vũ Thành Hai
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1983
|
| 650 |
|
|
|a building, iron and steel,civil engineering,steel, structural,structural engineering
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|