|
|
|
|
| LEADER |
00838nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119191 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 36500
|
| 082 |
|
|
|a 332.152076
|
| 082 |
|
|
|b K309
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Minh Kiều
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập và bài giải thanh toán quốc tế :
|
| 245 |
|
0 |
|b (sử dụng kèm theo quyển thanh toán quốc tế của TS. Nguyễn Minh Kiều, NXB thống kê -2007)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Minh Kiều
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a International finance,Balance of payments,Foreign exchange,Capital movements
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Mai chuyển số PL từ 332.45 thành 332.152076 chưa in nhãn cho KT
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|