|
|
|
|
| LEADER |
00706nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119632 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 41500
|
| 082 |
|
|
|a 658.05
|
| 082 |
|
|
|b H513
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thanh Hùng
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống thông tin quản lý
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thanh Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Database management,Information management,Information storage and retrieval systems,Business enterprises
|
| 650 |
|
|
|x Management
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|