|
|
|
|
| LEADER |
00692nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119651 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 082 |
|
|
|a 629.2
|
| 082 |
|
|
|b Ng110
|
| 100 |
|
|
|a Ngô, Xuân Ngát
|
| 245 |
|
0 |
|a Thí nghiệm kỹ thuật giao thông II
|
| 245 |
|
0 |
|b (Dùng cho sinh viên chuyên ngành ô tô -máy động lực)
|
| 245 |
|
0 |
|c Ngô Xuân Ngát
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại Học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Vehicules,Automobile,Traffic
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|