Máy xếp dỡ
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Đại Học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh
2006
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00593nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_119730 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 082 | |a 621.873 | ||
| 082 | |b S464 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Danh Sơn | ||
| 245 | 0 | |a Máy xếp dỡ | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Danh Sơn | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại Học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 650 | |a Cranes, derricks, etc.,Hoistiong machinery | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||