|
|
|
|
| LEADER |
00812nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119843 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 082 |
|
|
|a 660.282
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ môn máy và thiết bị
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảng tra cứu quá trình cơ học-Truyền nhiệt-Truyền khối:
|
| 245 |
|
0 |
|b Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và thực phẩm
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ môn máy và thiết bị
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Heat engineering,Heat
|
| 650 |
|
|
|x Instruments,Transmission
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|