|
|
|
|
| LEADER |
00731nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_119873 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 40000
|
| 082 |
|
|
|a 596
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Hồng Việt
|
| 245 |
|
0 |
|a Thực hành động vật có xương sống
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Hồng Việt, Nguyễn Hữu Dực, Lê Nguyên Ngật
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Sư phạm
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 526 |
|
|
|a TT. Động vật có xương sống
|
| 526 |
|
|
|b SP181
|
| 650 |
|
|
|a Vertebrates,Động vật có xương sống
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|