|
|
|
|
| LEADER |
00743nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_12 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 48.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 346.07
|
| 082 |
|
|
|b T550/1995
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển Anh Việt thương mại tài chính ngân hàng =
|
| 245 |
|
0 |
|b English Vietnamese dictionary commerce - finance - banking
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị ái Nguyệt và Nguyễn Tùng Lâm dịch
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Thế giới
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a banks and banking,commerce,finance
|
| 650 |
|
|
|x dictionaries,dictionaries,dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 961002
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|