|
|
|
|
| LEADER |
00748nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_120161 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 33500
|
| 082 |
|
|
|a 621.57
|
| 082 |
|
|
|b L462
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Đức Lợi
|
| 245 |
|
0 |
|a Máy và thiết bị lạnh :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Giáo trình cao đẳng và công nhân điện lạnh)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đức Lợi, Phạm Văn Tùy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a Low temperature engineering,Refrigeration and refrigerating machinery,Khoa học về nhiệt,Làm lạnh và thiết bị lạnh
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|