|
|
|
|
| LEADER |
00758nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_120220 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 25500
|
| 082 |
|
|
|a 341.754
|
| 082 |
|
|
|b H561
|
| 110 |
|
|
|a Khoa Kỹ thuật giao thông
|
| 245 |
|
0 |
|a Hướng dẫn sử dụng quy phạm đóng tàu, các công ước quốc tế liên quan hàng hải
|
| 245 |
|
0 |
|c Khoa Kỹ thuật giao thông
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại Học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Ships,Navigation,Load-line.
|
| 650 |
|
|
|x Safety regulations.,Safety regulations.
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|