| LEADER | 00496nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_12029 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 617.98 | ||
| 082 | |b Đ552/T3 | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Đức | ||
| 245 | 0 | |a Phẫu thuật nhi khoa; T5 | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Đức | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Trường Đại học Y Dược Tp. HCM | ||
| 260 | |c 1989 | ||
| 650 | |a surgery | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||