Headway : Intermediate
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Undetermined |
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00528nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_120813 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0071 | ||
| 082 | |b H432 | ||
| 245 | 0 | |a Headway : | |
| 245 | 0 | |b Intermediate | |
| 650 | |a English language,Listening | ||
| 650 | |x Textbooks for foreign speakers,Problems, exercises, etc | ||
| 904 | |i M.Loan, H.Mai chuyển số PL về 428.0071 dùng cho cả bộ, mã hóa cutter theo tên sách | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||