TOEFL listening
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00599nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_120910 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 245 | 0 | |a TOEFL listening | |
| 245 | 0 | |c Compiled & Selected by Đặng Ngọc Dũng Tiến | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Textbooks for foreign speakers | ||
| 904 | |i M.Loan | ||
| 910 | |i Mai chuyển số PL từ 428.34 thành 428.0076 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||