Biểu thuế : thuế nhập khẩu - thuế xuất khẩu hậu WTO ( Áp dụng cho các tờ khai hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu đăng ký với hải quan từ ngày 11-01-2007 )
Nội dung bao gồm các văn bản ban hành, sửa đổi biểu thuế xuất khẩu và biểu thuế nhập khẩu ưu đãi; các biểu thuế xuất khẩu và biểu thuế nhập khẩu ưu đãi gồm động vật sống , các sản phẩm từ động vật, các sản phẩm từ thực vậ...
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Lao động - Xã hội
2007
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01185nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_121344 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 185000 | ||
| 082 | |a 336.26 | ||
| 082 | |b B309 | ||
| 245 | 0 | |a Biểu thuế : | |
| 245 | 0 | |b thuế nhập khẩu - thuế xuất khẩu hậu WTO ( Áp dụng cho các tờ khai hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu đăng ký với hải quan từ ngày 11-01-2007 ) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động - Xã hội | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Nội dung bao gồm các văn bản ban hành, sửa đổi biểu thuế xuất khẩu và biểu thuế nhập khẩu ưu đãi; các biểu thuế xuất khẩu và biểu thuế nhập khẩu ưu đãi gồm động vật sống , các sản phẩm từ động vật, các sản phẩm từ thực vật; các loại thực phẩm chế biến, khoáng sản, sản phẩm ngành công nghiệp hóa chất.... | ||
| 650 | |a Tariff | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||